
|
Thông số kỹ thuật |
Đơn vị |
GGQ1-512 |
GGQ1-516 |
GGQ1-812 |
GGQ1-1012 |
GGQ1-1612 |
GGQ1-2511 |
|
Ngạch định trọng lượng nâng lên hàng |
t |
5 |
5 |
8 |
10 |
16 |
25 |
|
Bán kính vận hành |
m |
5~12 |
7~16 |
5.5~12 |
5.5~12 |
6~12 |
5~11 |
|
Độ cao nâng lên ( phần trên mặt đất) |
m |
8 |
10 |
8 |
8 |
8 |
7 |
|
Độ cao nâng lên (phần dưới mặt đất) |
m |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
|
Tốc độ nâng lên (móc treo) |
m/min |
18 |
18 |
15 |
15 |
15 |
15 |
|
Tốc độ nâng lên (nâng hàng) |
m/min |
40 |
50 |
40 |
40 |
32 |
28 |
|
Tốc độ đổi bán kính vận hành |
m/min |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
|
Tốc độ xoay tròn |
m/min |
1.4 |
1.4 |
1.4 |
1.4 |
1.3 |
1.1 |
|
Dung lượng lắp máy (móc treo) |
kw |
35 |
44 |
40.5 |
52 |
75 |
119 |
|
Dung lượng lắp máy (nâng hàng) |
kw |
75 |
100 |
96 |
104 |
154 |
210 |