
|
Thông số kỹ thuật |
Đơn vị |
GGQ2-5 |
GGQ2-8 |
GGQ2-10 |
GGQ2-16 |
GGQ2-20 |
GGQ2-25 |
|
Ngạch định trọng lượng nâng lên hàng |
t |
5 |
8 |
10 |
16 |
20 |
25 |
|
Bán kính vận hành |
m |
5.5-12.5 |
5.5-12.5 |
5.5-12.5 |
4.5-10.5 |
4.5-10.5 |
4.5-10.5 |
|
Độ cao nâng lên ( phần trên mặt đất) |
m |
7 |
7 |
7 |
7 |
7 |
7 |
|
Độ cao nâng lên (phần dưới mặt đất) |
m |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
|
Tốc độ nâng lên (móc treo) |
m/min |
15 |
15 |
12 |
12 |
12 |
12 |
|
Tốc độ nâng lên (nâng hàng) |
m/min |
36 |
36 |
36 |
36 |
30 |
25 |
|
Tốc độ đổi bán kính vận hành |
m/min |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
15 |
|
Tốc độ xoay tròn |
m/min |
1.4 |
1.4 |
1.4 |
1.3 |
1.2 |
1.1 |
|
Dung lượng lắp máy (móc treo) |
kw |
28 |
38.5 |
40.5 |
63 |
67 |
74 |
|
Dung lượng lắp máy (nâng hàng) |
kw |
39 |
49.5 |
63.5 |
85 |
104 |
112 |